Bản dịch của từ Free competition trong tiếng Việt

Free competition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free competition(Phrase)

fɹi kɑmpɪtˈɪʃn
fɹi kɑmpɪtˈɪʃn
01

Tình trạng cạnh tranh không bị kiểm soát hoặc hạn chế bởi các quy định, luật lệ hay sự can thiệp đặc biệt; các bên tự do cạnh tranh với nhau trên thị trường.

Competition that is not controlled or limited by particular rules or laws.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh