Bản dịch của từ Freelancer trong tiếng Việt

Freelancer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freelancer (Noun)

fɹˈilænsɚ
fɹˈilænsɚ
01

Người làm việc tự do, không thuộc về một công ty hay tổ chức cố định; nhận dự án hoặc công việc theo hợp đồng/ngắn hạn và thường làm việc độc lập.

A person who works freelance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ