Bản dịch của từ Freelancer trong tiếng Việt
Freelancer

Freelancer (Noun)
Người làm việc tự do, không thuộc về một công ty hay tổ chức cố định; nhận dự án hoặc công việc theo hợp đồng/ngắn hạn và thường làm việc độc lập.
A person who works freelance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "freelancer" chỉ những người làm việc độc lập, không bị ràng buộc bởi hợp đồng dài hạn với một công ty nào đó. Những người này thường cung cấp dịch vụ chuyên môn như viết lách, thiết kế đồ họa, lập trình và tư vấn cho nhiều khách hàng cùng lúc. Tại Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "freelance" có thể nhấn mạnh hơn về bản chất tự do trong công việc.
Họ từ
Từ "freelancer" chỉ những người làm việc độc lập, không bị ràng buộc bởi hợp đồng dài hạn với một công ty nào đó. Những người này thường cung cấp dịch vụ chuyên môn như viết lách, thiết kế đồ họa, lập trình và tư vấn cho nhiều khách hàng cùng lúc. Tại Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "freelance" có thể nhấn mạnh hơn về bản chất tự do trong công việc.
