Bản dịch của từ Freewilled trong tiếng Việt

Freewilled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freewilled(Adjective)

fɹˈiwˌaɪld
fɹˈiwˌaɪld
01

Có ý chí tự do; hành động theo ý muốn và lựa chọn riêng (không bị chi phối hoàn toàn bởi ngoại lực hay định mệnh).

Having or manifesting free will.

拥有自由意志

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh