Bản dịch của từ Fresh off the boat trong tiếng Việt

Fresh off the boat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh off the boat(Phrase)

fɹˈɛʃ ˈɔf ðə bˈoʊt
fɹˈɛʃ ˈɔf ðə bˈoʊt
01

Chỉ người mới đến, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ; chưa quen với môi trường mới và dễ bị lúng túng hoặc bị lợi dụng.

Inexperienced or naive.

缺乏经验的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh