Anh - Việt

Bản dịch của từ Freshwater fishing trong tiếng Việt

freshwater fishing

Phrase

freshwater fishing (Phrase)

/fɹˈɛʃwˌɔtɚ fˈɪʃɨŋ/
/fɹˈɛʃwˌɔtɚ fˈɪʃɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động câu cá ở những vùng nước ngọt như hồ, sông, suối — trái với câu cá ở nước mặn (biển).

Fishing in bodies of water that contain freshwater such as lakes rivers and streams.

Ví dụ
Nhiều gia đình thích câu cá nước ngọt tại hồ Michigan mỗi mùa hè.Many families enjoy freshwater fishing at Lake Michigan every summer.
Câu cá nước ngọt không được phép trong các công viên thành phố.Freshwater fishing is not allowed in the city parks.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh