Bản dịch của từ Freshwater fishing trong tiếng Việt

Freshwater fishing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freshwater fishing(Phrase)

fɹˈɛʃwˌɔtɚ fˈɪʃɨŋ
fɹˈɛʃwˌɔtɚ fˈɪʃɨŋ
01

Hành động câu cá ở những vùng nước ngọt như hồ, sông, suối — trái với câu cá ở nước mặn (biển).

Fishing in bodies of water that contain freshwater such as lakes rivers and streams.

在淡水湖泊、河流和小溪中钓鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh