frivolity
Noun
frivolity (Noun)
/fɹəvˈɑləti/
/fɹɪvˈɑlɪti/
AI
Nghĩa 01 · Tính không nghiêm túc, thái độ nhẹ nhàng, vui đùa; không coi trọng chuyện nghiêm trọng.
Tính không nghiêm túc, thái độ nhẹ nhàng, vui đùa; không coi trọng chuyện nghiêm trọng.
Lack of seriousness lightheartedness.
Ví dụ
Bữa tiệc tràn ngập sự vui vẻ và tiếng cười giữa bạn bè.The party was filled with frivolity and laughter among friends.
Sự hời hợt không phù hợp trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về vấn đề xã hội.Frivolity is not appropriate during serious discussions about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frivolity" được hiểu là sự nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc hoặc hành vi không quan trọng. Từ này thường gắn liền với những hoạt động hoặc suy nghĩ chưa xác đáng và không có giá trị thực tế. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈfrɪv.əl.ɪ.ti/, trong khi tiếng Anh Mỹ thì có thể được nghe phát âm tương tự nhưng với âm sắc khác biệt ở nguyên âm. Cả hai đều sử dụng từ này trong cùng bối cảnh, tuy nhiên, sự ưu tiên về ngữ cảnh có thể khác nhau, ảnh hưởng bởi nét văn hóa của từng quốc gia.