Anh - Việt

Bản dịch của từ Frivolity trong tiếng Việt

frivolity

Noun

frivolity (Noun)

/fɹəvˈɑləti/
/fɹɪvˈɑlɪti/
AI

Nghĩa 01 · Tính không nghiêm túc, thái độ nhẹ nhàng, vui đùa; không coi trọng chuyện nghiêm trọng.

Tính không nghiêm túc, thái độ nhẹ nhàng, vui đùa; không coi trọng chuyện nghiêm trọng.

Lack of seriousness lightheartedness.

Ví dụ
Bữa tiệc tràn ngập sự vui vẻ và tiếng cười giữa bạn bè.The party was filled with frivolity and laughter among friends.
Sự hời hợt không phù hợp trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về vấn đề xã hội.Frivolity is not appropriate during serious discussions about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh