Bản dịch của từ From time to time trong tiếng Việt

From time to time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

From time to time(Phrase)

fɹˈʌm tˈaɪm tˈu
fɹˈʌm tˈaɪm tˈu
01

Thỉnh thoảng; đôi khi — diễn tả việc xảy ra không thường xuyên, chỉ xảy ra một vài lần trong khoảng thời gian.

Occasionally sometimes.

偶尔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh