Bản dịch của từ Fub trong tiếng Việt

Fub

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fub(Verb)

fʌb
fʌb
01

Ăn cắp, ăn trộm.

A thief (outdated term)

偷窃,盗取(已废弃用法)

Ví dụ
02

Lừa đảo để lừa gạt; gian lận.

To dodge by unfair means; cheating

(及物,已废)通过欺骗手段诈骗,骗取。

Ví dụ