Bản dịch của từ Fueling trong tiếng Việt

Fueling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fueling(Verb)

fjˈulɪŋ
fjˈulɪŋ
01

Gerund/phân từ hiện tại của nhiên liệu.

Gerundpresent participle of fuel.

Ví dụ

Dạng động từ của Fueling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fuel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fuelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fuelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fuels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fuelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ