Bản dịch của từ Full colour trong tiếng Việt

Full colour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full colour(Noun)

fˈʊlkəljuɹ
fˈʊlkəljuɹ
01

Toàn bộ các màu sắc, nghĩa là dãy màu đầy đủ hoặc phong phú của các sắc màu (không chỉ một vài màu).

The full range of colours.

全色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh