Bản dịch của từ Full moon trong tiếng Việt

Full moon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full moon(Noun)

fʊl mun
fʊl mun
01

Trăng tròn — trạng thái khi Mặt Trăng xuất hiện trên bầu trời dưới dạng một vòng tròn đầy, toàn bộ mặt nhìn thấy được được chiếu sáng.

The moon when it appears as a full circle.

满月

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Full moon (Noun)

SingularPlural

Full moon

Full moons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh