Bản dịch của từ Full slate trong tiếng Việt

Full slate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full slate(Noun)

fˈʊl slˈeɪt
ˈfʊɫ ˈsɫeɪt
01

Một tình huống mà tất cả các năng lực hoặc nguồn lực đều được sử dụng hết

A situation where all resources or capabilities are fully utilized.

资源或能力全部用尽的情况

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ