Bản dịch của từ Full stops trong tiếng Việt

Full stops

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full stops(Noun)

fˈʊl stˈɑps
fˈʊl stˈɑps
01

“Full stops” là dạng số nhiều của “full stop” (dấu chấm). Trong tiếng Anh Anh, “full stop” tức là dấu chấm (ký hiệu: .) dùng để kết thúc một câu. Số nhiều “full stops” chỉ nhiều dấu chấm.

Plural of full stop.

句号的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Full stops (Noun)

SingularPlural

Full stop

Full stops

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh