Anh - Việt
fungicide
Noun
fungicide (Noun)
/fˈʌndʒəsaɪd/
/fˈʌndʒɪsaɪd/
AI
Nghĩa 01 · Một loại hóa chất dùng để tiêu diệt hoặc ngăn chặn nấm (các loại nấm gây bệnh trên cây trồng, thực vật, hoặc bề mặt khác).
Một loại hóa chất dùng để tiêu diệt hoặc ngăn chặn nấm (các loại nấm gây bệnh trên cây trồng, thực vật, hoặc bề mặt khác).
A chemical that destroys fungus.
Ví dụ
Thuốc trừ nấm được sử dụng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng khỏi bệnh nấm.Fungicide is used in agriculture to protect crops from fungal diseases.
Một số nông dân tránh sử dụng thuốc trừ nấm do lo ngại về dư lượng hóa chất.Some farmers avoid using fungicide due to concerns about chemical residues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fungicide, hay còn gọi là thuốc diệt nấm, là chất hóa học được sử dụng để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm và nấm mốc, bảo vệ cây trồng và sản phẩm thực phẩm khỏi hư hỏng do nấm gây ra. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về cách phát âm giữa các vùng nói tiếng Anh khác nhau.