Anh - Việt
futilely
Adverb
futilely (Adverb)
/fjˈutlli/
/fjˈutlli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách vô ích; làm điều gì đó nhưng không đạt được kết quả, vô hiệu hoặc không có tác dụng.
Một cách vô ích; làm điều gì đó nhưng không đạt được kết quả, vô hiệu hoặc không có tác dụng.
In a futile manner.
Ví dụ
Họ đã phản đối một cách vô ích chính sách mới tuần trước.They protested futilely against the new policy last week.
Cô ấy đã không tranh luận một cách vô ích trong cuộc tranh luận xã hội.She did not argue futilely during the social debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "futilely" là trạng từ chỉ hành động hoặc nỗ lực mà không mang lại kết quả mong muốn, thường biểu thị sự vô ích hoặc thất bại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "futilely" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh tính không hiệu quả của một hành động.