Bản dịch của từ Gabled trong tiếng Việt
Gabled

Gabled (Adjective)
Có mái chóp tam giác (tường hoặc phần trên của một ngôi nhà có hình tam giác gọi là gable). Dùng để mô tả công trình/cánh tường có phần mái nhô lên thành hình tam giác.
Having a gable or gables.
Gabled (Verb)
(động từ) Xây hoặc có phần mái hình tam giác (thường là phần mái nhô ra ở đầu nhà gọi là gable). Nghĩa là kết cấu mái nhà có đầu hồi tam giác.
Build or have a gable or gables.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gabled là một tính từ mô tả cấu trúc hình dạng mái nhà, với các mặt bên dốc tạo thành hình tam giác ở phía trên. Từ này thường được sử dụng để chỉ những ngôi nhà có mái dốc, góp phần vào phong cách kiến trúc đặc trưng. Trong tiếng Anh, "gabled" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Phiên âm 'gabled' thường được phát âm là /ˈɡeɪ.bəld/ trong cả hai biến thể, nhưng nhấn âm có thể thay đổi theo ngữ cảnh địa phương.
Gabled là một tính từ mô tả cấu trúc hình dạng mái nhà, với các mặt bên dốc tạo thành hình tam giác ở phía trên. Từ này thường được sử dụng để chỉ những ngôi nhà có mái dốc, góp phần vào phong cách kiến trúc đặc trưng. Trong tiếng Anh, "gabled" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Phiên âm 'gabled' thường được phát âm là /ˈɡeɪ.bəld/ trong cả hai biến thể, nhưng nhấn âm có thể thay đổi theo ngữ cảnh địa phương.
