Bản dịch của từ Gabled trong tiếng Việt

Gabled

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gabled(Adjective)

gˈeɪbld
gˈeɪbld
01

Có mái chóp tam giác (tường hoặc phần trên của một ngôi nhà có hình tam giác gọi là gable). Dùng để mô tả công trình/cánh tường có phần mái nhô lên thành hình tam giác.

Having a gable or gables.

有山墙的,带山墙的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gabled(Verb)

gˈeɪbld
gˈeɪbld
01

(động từ) Xây hoặc có phần mái hình tam giác (thường là phần mái nhô ra ở đầu nhà gọi là gable). Nghĩa là kết cấu mái nhà có đầu hồi tam giác.

Build or have a gable or gables.

建有三角屋顶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh