Bản dịch của từ Gained control trong tiếng Việt

Gained control

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gained control(Verb)

ɡˈeɪnd kəntɹˈoʊl
ɡˈeɪnd kəntɹˈoʊl
01

Tham gia hoặc nắm quyền kiểm soát một thứ gì đó.

To gain or take control of something.

获得或掌控某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh