Bản dịch của từ Garbanzo trong tiếng Việt

Garbanzo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garbanzo(Noun)

gɑɹbˈænzoʊ
gɑɹbˈænzoʊ
01

Một loại đậu màu vàng nhạt, còn gọi là đậu gà; thường dùng trong nấu ăn (salad, hầm, làm hummus).

A chickpea.

鹰嘴豆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh