Bản dịch của từ Chickpea trong tiếng Việt

Chickpea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chickpea(Noun)

tʃˈɪkpi
tʃˈɪkpi
01

Hạt màu vàng hơi tròn, ăn được, thuộc họ đậu và thường dùng làm nguyên liệu nấu ăn (ví dụ trong các món hầm, salad hoặc xay thành bột).

A round yellowish edible seed widely used as a pulse.

一种圆形的黄色可食用种子,常用于烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây thuộc họ đậu có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, cho quả là những hạt tròn, màu kem gọi là đậu gà (dùng làm thực phẩm).

The Old World plant of the pea family which bears chickpeas.

一种来自旧世界的豆类植物,结出称为鹰嘴豆的圆形淡黄色种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ