Bản dịch của từ Gendered-shaped trong tiếng Việt

Gendered-shaped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gendered-shaped(Adjective)

dʒˈɛndədʃˌeɪpt
ˈdʒɛndɝdˈʃeɪpt
01

Có những đặc điểm hoặc tính chất gắn liền với một giới tính cụ thể

Having qualities or characteristics associated with a particular gender

Ví dụ
02

Phân biệt dựa trên đặc điểm hoặc vai trò giới tính

Differentiated based on gender attributes or roles

Ví dụ
03

Được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với hoặc thể hiện các đặc điểm của một giới tính cụ thể.

Designed or adapted to accommodate or express the characteristics of a specific gender

Ví dụ