Bản dịch của từ Gent trong tiếng Việt

Gent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gent(Noun)

ʒˈɛnt
ˈdʒɛnt
01

Một người đàn ông có địa vị xã hội cao, đặc biệt là người giàu có và có thời gian rảnh rỗi.

A man with a high social status, especially one who is wealthy and has free time on his hands.

身份尊贵、富裕悠闲的绅士

Ví dụ
02

Một quý ông

A gentleman

一位绅士

Ví dụ
03

Thuật ngữ thân mật dành cho đàn ông

An informal term to refer to a man.

一个非正式的用语,用来指男性

Ví dụ