Bản dịch của từ Gent trong tiếng Việt
Gent
Noun [U/C]

Gent(Noun)
ʒˈɛnt
ˈdʒɛnt
01
Một người đàn ông có địa vị xã hội cao, đặc biệt là người giàu có và có thời gian rảnh rỗi.
A man with a high social status, especially one who is wealthy and has free time on his hands.
身份尊贵、富裕悠闲的绅士
Ví dụ
02
Ví dụ
