Bản dịch của từ Gent trong tiếng Việt

Gent

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gent (Noun Countable)

dʒˈɛnt
ˈdʒɛnt
01

Một người đàn ông, đặc biệt được dùng như cách gọi hoặc nhắc đến một cách lịch sự hay kiểu cũ

A man used especially as a polite or oldfashioned form of address or reference

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa