Bản dịch của từ Gentleman trong tiếng Việt
Gentleman
Noun [U/C]

Gentleman(Noun)
gˈɛntəlmən
ˈɡɛntəɫmən
Ví dụ
02
Một người đàn ông có thái độ lịch thiệp và lịch sự
A man with good manners and who is polite.
一个品行端正、彬彬有礼的人
Ví dụ
Gentleman

Một người đàn ông có thái độ lịch thiệp và lịch sự
A man with good manners and who is polite.
一个品行端正、彬彬有礼的人