gentleness
Noun
gentleness (Noun)
/dʒˈɛnl̩nəs/
/dʒˈɛntl̩nəs/
AI
Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc tính cách dịu dàng, nhẹ nhàng; cư xử ân cần, không thô bạo.
Trạng thái hoặc tính cách dịu dàng, nhẹ nhàng; cư xử ân cần, không thô bạo.
The state of being gentle.
Ví dụ
Sự nhẹ nhàng của cô ấy đối với người khác đã khiến cô ấy trở thành một hình mẫu được yêu thích trong xã hội.Her gentleness towards others made her a beloved figure in society.
Sự nhẹ nhàng trong cách cư xử của anh ấy rõ ràng qua việc tương tác với mọi người.The gentleness of his manners was evident in his interactions with people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gentleness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gentleness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gentleness" có nghĩa là sự dịu dàng, nhu mì, thể hiện sự hoàn hảo trong thái độ, hành động và cách cư xử của một người. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "gentleness" với cùng một cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút; trong tiếng Anh Anh, "gentleness" thường được phát âm rõ ràng hơn từng âm, trong khi tiếng Anh Mỹ có khuynh hướng phát âm nhanh và gọn hơn.