Bản dịch của từ Getting dressed trong tiếng Việt

Getting dressed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Getting dressed(Phrase)

ɡˈɛtɨŋ dɹˈɛst
ɡˈɛtɨŋ dɹˈɛst
01

Hành động mặc quần áo (đang mặc trang phục vào người).

To put on clothes.

穿衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh