Bản dịch của từ Gey trong tiếng Việt

Gey

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gey(Adverb)

ɡeɪ
ɡeɪ
01

Rất; đáng kể; đến mức lớn — dùng để nhấn mạnh mức độ, tương tự như "rất nhiều" hoặc "cực kỳ".

Very considerably.

非常地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh