Bản dịch của từ Gingivitis trong tiếng Việt

Gingivitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gingivitis(Noun)

dʒɪndʒəvˈaɪtɪs
dʒɪndʒəvˈaɪtɪs
01

Viêm lợi — tình trạng lợi (nướu răng) bị sưng, đỏ, chảy máu hoặc đau do viêm.

Inflammation of the gums.

牙龈炎,牙龈发炎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh