Bản dịch của từ Given the fact that trong tiếng Việt
Given the fact that
Phrase

Given the fact that(Phrase)
ɡˈɪvən tʰˈiː fˈækt tˈæt
ˈɡɪvən ˈθi ˈfækt ˈθæt
01
Xem xét các hoàn cảnh mà
Considering the circumstances that
Ví dụ
Given the fact that

Xem xét các hoàn cảnh mà
Considering the circumstances that