Bản dịch của từ Given the fact that trong tiếng Việt

Given the fact that

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Given the fact that(Phrase)

ɡˈɪvən tʰˈiː fˈækt tˈæt
ˈɡɪvən ˈθi ˈfækt ˈθæt
01

Xét hoàn cảnh hiện tại

Consider the circumstances where

考虑到目前的情况

Ví dụ
02

Xét theo hoàn cảnh này

Considering that

考虑到

Ví dụ
03

Với thực tế là

Given the reality that

鉴于事实情况

Ví dụ