Bản dịch của từ Glaive trong tiếng Việt

Glaive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glaive(Noun)

gleiv
gleiv
01

Một loại vũ khí lưỡi dài giống kiếm; trong văn học và trò chơi, 'glaive' thường được hiểu là một thanh kiếm hoặc gươm.

A sword.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh