Bản dịch của từ Glasses trong tiếng Việt

Glasses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glasses(Noun)

glˈæsɪz
glˈæsɪz
01

Dạng số nhiều của “glass” (một cái ly bằng thủy tinh hoặc vật liệu tương tự). Nghĩa phổ biến là các chiếc ly, cốc dùng để uống.

Plural of glass.

玻璃杯的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Glasses (Noun)

SingularPlural

Glass

Glasses

(pair of) glasses

Glasses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ