Bản dịch của từ Glasses trong tiếng Việt

Glasses

Noun [U/C]

Glasses Noun

/glˈæsɪz/
/glˈæsɪz/
01

Số nhiều của kính

Plural of glass

Ví dụ

She wore glasses to read at the social event.

Cô ấy đeo kính để đọc tại sự kiện xã hội.

His stylish glasses made him stand out at the social gathering.

Cái kính thời trang của anh ấy khiến anh ấy nổi bật tại buổi tụ họp xã hội.

Kết hợp từ của Glasses (Noun)

CollocationVí dụ

Pair of glasses

Cặp kính

She lost her pair of glasses at the social event.

Cô ấy đã mất cặp kính của mình tại sự kiện xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Glasses

Không có idiom phù hợp