glibly
Adverb
glibly (Adverb)
/glɪbli/
/glˈɪbli/
AI
Nghĩa 01
Diễn đạt một cách nhanh, trôi chảy nhưng nông cạn hoặc không chân thật; nói một cách dễ dàng nhưng thiếu suy nghĩ hoặc chân thành.
In a glib manner.
Ví dụ
Cô ấy lời lẽ qua loa từ chối lo lắng của anh ta về bất bình đẳng xã hội.She glibly dismissed his concerns about social inequality.
Nhà chính trị gia hứa qua loa giải quyết vấn đề nghèo đói trong xã hội.The politician glibly promised to solve poverty issues in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glibly" là một trạng từ mang ý nghĩa biểu thị sự diễn đạt trôi chảy, dễ dàng, nhưng thường kèm theo ý nghĩa tiêu cực như thiếu sâu sắc hoặc sự chân thành. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người nói có thể phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Mỹ. "Glibly" thường được sử dụng để chỉ cách truyền đạt thông tin một cách hời hợt, không xem xét kỹ lưỡng.