ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Gloomth trong tiếng Việt
Gloomth
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Gloomth
(
Noun
)
ɡluːm(p)θ
ɡluːm(p)θ
AI
Tập phát âm
01
(hiếm) Sự u ám.
(
rare
) Gloominess.
Ví dụ