Bản dịch của từ Go shopping trong tiếng Việt

Go shopping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go shopping(Phrase)

ɡˈəʊ ʃˈɒpɪŋ
ˈɡoʊ ˈʃɑpɪŋ
01

Đi tham quan các cửa hàng để mua sắm

Go shopping at the store.

去商店逛逛

Ví dụ
02

Tham gia vào hoạt động mua bán hàng hóa

Participating in shopping activities

参与商品采购的活动

Ví dụ
03

Tìm kiếm mặt hàng để mua ở các cửa hàng

Look for products to buy in stores.

在商店里寻找想要买的商品

Ví dụ