Bản dịch của từ Go through with something trong tiếng Việt

Go through with something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go through with something(Phrase)

ɡˈoʊ θɹˈu wˈɪð sˈʌmθɨŋ
ɡˈoʊ θɹˈu wˈɪð sˈʌmθɨŋ
01

Tiếp tục làm một việc gì đó đến khi hoàn thành, không bỏ dở giữa chừng

To continue with something until it is completed.

继续做某事直到完成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh