Bản dịch của từ Goatlike trong tiếng Việt

Goatlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goatlike(Adjective)

ɡˈəʊtlaɪk
ˈɡoʊtˌɫaɪk
01

Có những đặc điểm hoặc phẩm chất thường liên quan đến dê

Bring qualities or traits that are commonly associated with goats.

具有通常与山羊相关的特征或属性

Ví dụ
02

Giống hoặc đặc trưng của một con dê

A goat or having features similar to a goat

似乎具有山羊的特征或外形的东西

Ví dụ
03

Dùng để mô tả người có hành xử giống như con dê.

Used to describe someone who behaves like a goat.

用来描述一个行为举止像山羊一样的人的词汇

Ví dụ