Bản dịch của từ Godfather trong tiếng Việt

Godfather

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Godfather (Noun)

gˈɑdfɑðɚ
gˈɑdfɑðəɹ
01

Người nam giới được chọn làm cha đỡ đầu trong lễ rửa tội của một trẻ, người cam kết giúp chăm sóc và hướng dẫn đời sống đạo của trẻ (về mặt tôn giáo).

A man who presents a child at baptism and promises to take responsibility for their religious education.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người đàn ông có ảnh hưởng lớn hoặc là người tiên phong, người khởi xướng trong một phong trào, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.

A man who is influential or pioneering in a movement or organization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh