Anh - Việt

Bản dịch của từ Goos trong tiếng Việt

goos

Noun

goos (Noun)

/ɡuz/
/ɡuz/
AI

Nghĩa 01

“Goos” là dạng số nhiều của “goo” — chỉ những chất bẩn, chất nhầy, nhớt, hoặc dung dịch dính có kết cấu keo hoặc nhầy.

plural of goo.

Ví dụ
Các goos đã được phân tán xung quanh công viên sau sự kiện.The goos were scattered around the park after the event.
Không còn nhiều goos để trẻ em chơi.There were not many goos left for the children to play with.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh