goos
Noun
goos (Noun)
/ɡuz/
/ɡuz/
AI
Nghĩa 01
“Goos” là dạng số nhiều của “goo” — chỉ những chất bẩn, chất nhầy, nhớt, hoặc dung dịch dính có kết cấu keo hoặc nhầy.
plural of goo.
Ví dụ
Các goos đã được phân tán xung quanh công viên sau sự kiện.The goos were scattered around the park after the event.
Không còn nhiều goos để trẻ em chơi.There were not many goos left for the children to play with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "goose" trong tiếng Anh chỉ về loài chim nước thuộc họ vịt, thường có tính cách nhút nhát và sống thành đàn. Trong tiếng Anh Anh, từ này phân biệt với "geese" khi chỉ số nhiều, gần như không có sự khác biệt trong phát âm giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, "goose" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ nghĩa riêng ở một số thành ngữ như "to goose" (thúc ép) hoặc "silly goose" (người ngớ ngẩn), phản ánh sự đa dạng trong ứng dụng của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.