Bản dịch của từ Goyim trong tiếng Việt
Goyim
Noun [U/C]

Goyim(Noun)
ɡˈɔɪɪm
ˈɡɔɪɪm
Ví dụ
02
Một thuật ngữ có thể chỉ người không phải Do Thái trong các ngữ cảnh Do Thái, đôi khi được dùng với nghĩa tiêu cực.
A term that can refer to a nonJew in Jewish contexts sometimes used pejoratively
Ví dụ
