gracefulness
Noun
gracefulness (Noun)
/ɡɹˈeɪsfəlnəs/
/ɡɹˈeɪsfəlnəs/
AI
Nghĩa 01
Tính chất nhẹ nhàng, duyên dáng trong cử chỉ, hành động hoặc phong thái của một người.
The quality of being graceful.
Ví dụ
Sự duyên dáng của cô ấy khiến sự kiện trở nên thanh lịch và thú vị hơn.Her gracefulness made the event feel more elegant and enjoyable for everyone.
Nhiều khách mời đã không đánh giá cao sự duyên dáng của các vũ công.Many guests did not appreciate the gracefulness of the dancers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gracefulness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gracefulness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gracefulness" chỉ trạng thái hoặc tính chất thanh thoát, duyên dáng, thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp trong chuyển động hoặc hành vi. Nó hàm ý sự nhẹ nhàng, tự nhiên và tinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng của từ này. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh văn hóa, "gracefulness" có thể được liên kết với nghệ thuật múa hoặc thể thao, nơi sự thanh thoát là yếu tố quan trọng.