Anh - Việt

Bản dịch của từ Grated trong tiếng Việt

grated

Adjective

grated (Adjective)

/ˈɡreɪ.tɪd/
/ˈɡreɪ.tɪd/
AI

Nghĩa 01 · Được tạo ra bằng cách bào/ma sát qua dụng cụ nạo (ví dụ: phô mai, vỏ chanh, cà rốt) — tức là vật đã bị bào thành những mảng nhỏ hoặc sợi.

Được tạo ra bằng cách bào/ma sát qua dụng cụ nạo (ví dụ: phô mai, vỏ chanh, cà rốt) — tức là vật đã bị bào thành những mảng nhỏ hoặc sợi.

Produced by grating.

Ví dụ
Phô mai bào được phục vụ tại bữa tiệc cộng đồng hôm thứ Bảy.The grated cheese was served at the community potluck last Saturday.
Đầu bếp không sử dụng rau củ bào trong công thức salad.The chef did not use grated vegetables in the salad recipe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được trang bị hoặc có gắn một tấm chắn bằng thanh sắt/khung có các khe hoặc lỗ (grate) — tức là có lưới, song sắt hoặc nắp rãnh che, thường dùng để chắn hoặc để thoát nước/khói.

Được trang bị hoặc có gắn một tấm chắn bằng thanh sắt/khung có các khe hoặc lỗ (grate) — tức là có lưới, song sắt hoặc nắp rãnh che, thường dùng để chắn hoặc để thoát nước/khói.

Furnished with a grate or grating.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có lưới tổ chức sự kiện cho các gia đình địa phương mỗi cuối tuần.The grated community center hosts events for local families every weekend.
Thành phố không có không gian công cộng nào có lưới cho các buổi tụ họp.The city does not have any grated public spaces for gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh