grated
grated (Adjective)
Nghĩa 01 · Được tạo ra bằng cách bào/ma sát qua dụng cụ nạo (ví dụ: phô mai, vỏ chanh, cà rốt) — tức là vật đã bị bào thành những mảng nhỏ hoặc sợi.
Được tạo ra bằng cách bào/ma sát qua dụng cụ nạo (ví dụ: phô mai, vỏ chanh, cà rốt) — tức là vật đã bị bào thành những mảng nhỏ hoặc sợi.
Produced by grating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được trang bị hoặc có gắn một tấm chắn bằng thanh sắt/khung có các khe hoặc lỗ (grate) — tức là có lưới, song sắt hoặc nắp rãnh che, thường dùng để chắn hoặc để thoát nước/khói.
Được trang bị hoặc có gắn một tấm chắn bằng thanh sắt/khung có các khe hoặc lỗ (grate) — tức là có lưới, song sắt hoặc nắp rãnh che, thường dùng để chắn hoặc để thoát nước/khói.
Furnished with a grate or grating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grated" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ trạng thái của thực phẩm sau khi bị nạo vụn thành các mảnh nhỏ. Thường gặp trong các công thức nấu ăn, "grated" thường ám chỉ phô mai, rau củ hoặc trái cây được xử lý bằng dụng cụ nạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "a" có thể được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó được nhấn mạnh hơn.