Bản dịch của từ Gravedigger trong tiếng Việt
Gravedigger

Gravedigger (Noun)
Người đào mồ; người làm công việc đào huyệt để chôn người đã chết.
A person who digs graves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Gravedigger" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ người đào huyệt, thường là người có nhiệm vụ khai thác đất để an táng thi hài. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "gravedigger" có thể mang ý nghĩa biểu tượng, chỉ những người làm công việc liên quan đến cái chết hoặc các nghi lễ tang lễ. Từ này thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự nghiêm túc hoặc bi kịch của cái chết.
"Gravedigger" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ người đào huyệt, thường là người có nhiệm vụ khai thác đất để an táng thi hài. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "gravedigger" có thể mang ý nghĩa biểu tượng, chỉ những người làm công việc liên quan đến cái chết hoặc các nghi lễ tang lễ. Từ này thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự nghiêm túc hoặc bi kịch của cái chết.
