Anh - Việt

Bản dịch của từ Grayish trong tiếng Việt

grayish

Adjective

grayish (Adjective)

/gɹˈeɪɪʃ/
/gɹˈeɪɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Có màu hơi xám; không hoàn toàn xám đậm mà chỉ mang một chút sắc xám.

Somewhat gray.

Ví dụ
Bầu trời trông xám xám trước khi mưa bắt đầu ở New York.The sky looked grayish before the rain started in New York.
Tác phẩm nghệ thuật không xám xám; nó sáng và đầy màu sắc.The artwork is not grayish; it is bright and colorful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của grayish (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

grayish

xám

more grayish

xám hơn

most grayish

xám nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh