Bản dịch của từ Greater flexibility trong tiếng Việt
Greater flexibility

Greater flexibility(Noun)
Khả năng thích nghi hoặc biến đổi linh hoạt.
The qualities can be adaptable or changeable.
这个特性具有一定的适应性或可变性。
Khả năng dễ dàng điều chỉnh để thích nghi với các hoàn cảnh thay đổi.
It's easy to adapt to changing circumstances.
能够轻松调整以应对变化的环境的能力。
Khả năng cải thiện hoặc thay đổi.
Ability to improve or make changes.
改进或变革的能力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Greater flexibility" là một cụm danh từ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ khả năng thay đổi hoặc thích ứng một cách dễ dàng hơn trong các tình huống khác nhau. Cụm từ này có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và sức khỏe, biểu thị một ưu thế trong việc đối phó với sự không chắc chắn hoặc yêu cầu đa dạng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, cả hai đều phát âm và viết giống nhau.
"Greater flexibility" là một cụm danh từ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ khả năng thay đổi hoặc thích ứng một cách dễ dàng hơn trong các tình huống khác nhau. Cụm từ này có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và sức khỏe, biểu thị một ưu thế trong việc đối phó với sự không chắc chắn hoặc yêu cầu đa dạng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, cả hai đều phát âm và viết giống nhau.
