Bản dịch của từ Greet with trong tiếng Việt

Greet with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greet with(Phrase)

ɡrˈiːt wˈɪθ
ˈɡrit ˈwɪθ
01

Chào đón ai đó khi họ đến nơi

Welcoming someone when they arrive

欢迎某人到达

Ví dụ
02

Để chào hỏi ai đó bằng lời chúc mừng

Send regards to someone

向某人打招呼

Ví dụ
03

Chào ai đó một cách thân thiện

Greet someone in a friendly manner.

向别人热情地打招呼

Ví dụ