Bản dịch của từ Grimly trong tiếng Việt
Grimly

Grimly (Adjective)
(từ cổ, hiếm) có vẻ nghiêm mặt, trông nghiêm trọng hoặc u ám; vẻ mặt lạnh lùng, xám xịt, không thoải mái.
Now rare Grimlooking grimnatured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grimly" là trạng từ diễn tả một cách cư xử hoặc cảm xúc nghiêm túc, kiên quyết hoặc đầy bi kịch. Nó thường được sử dụng để biểu hiện sự mờ mịt, u ám trong tình huống hoặc tâm trạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong khẩu ngữ, "grimly" có thể được phát âm khác nhau đôi chút do ngữ âm địa phương. Từ này chủ yếu được áp dụng trong ngữ cảnh văn chương, mô tả hoạt động hoặc thái độ của nhân vật.
Họ từ
Từ "grimly" là trạng từ diễn tả một cách cư xử hoặc cảm xúc nghiêm túc, kiên quyết hoặc đầy bi kịch. Nó thường được sử dụng để biểu hiện sự mờ mịt, u ám trong tình huống hoặc tâm trạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong khẩu ngữ, "grimly" có thể được phát âm khác nhau đôi chút do ngữ âm địa phương. Từ này chủ yếu được áp dụng trong ngữ cảnh văn chương, mô tả hoạt động hoặc thái độ của nhân vật.
