Bản dịch của từ Griping trong tiếng Việt

Griping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Griping(Verb)

gɹˈaɪpɪŋ
gɹˈaɪpɪŋ
01

Phàn nàn, than vãn về điều gì đó (thường là liên tục hoặc khó chịu).

To complain.

抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ