groceries
Noun
groceries (Noun)
/gɹˈoʊsɚiz/
/gɹˈoʊsɹiz/
AI
Ví dụ
Tôi đã mua thực phẩm cho buổi picnic cộng đồng vào thứ Bảy.I bought groceries for the community picnic on Saturday.
Cô ấy đã không mua thực phẩm cho buổi họp mặt khu phố tuần trước.She did not buy groceries for the neighborhood gathering last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của groceries (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grocery | groceries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "groceries" chỉ các mặt hàng thực phẩm và hàng hóa cần thiết phục vụ cho cuộc sống hàng ngày, thường được mua tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "grocer" có thể chỉ đến người bán hàng tạp hóa, trong khi ở Mỹ, từ này có thể ám chỉ cả cửa hàng. Phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, đặc biệt trong ngữ điệu.