grocery
grocery (Noun)
Nghĩa 01
Một cửa hàng tạp hóa hoặc cửa hàng bán thực phẩm và nhu yếu phẩm hàng ngày.
A grocer's shop or business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grocery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grocery | groceries |
Kết hợp từ của grocery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
túi đựng thực phẩm bag grocery | Cô ấy mang một túi thực phẩm đến ngân hàng thực phẩm. She carried a bag grocery to the food bank. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grocery" có nghĩa là cửa hàng bán thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu. Trong tiếng Anh Mỹ, "grocery" thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng lớn như supermarket, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể chỉ những cửa hàng nhỏ hơn hoặc "grocer" cho các cửa hàng bán hàng tạp hóa độc lập. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ "grocery" trong ngữ cảnh mua sắm thực phẩm, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ này.