grumpy
Adjective
grumpy (Adjective)
/gɹˈʌmpi/
/gɹˈʌmpi/
AI
Nghĩa 01
Tính cách quạu, cáu kỉnh: dễ nổi nóng, khó chịu và hay cáu bẳn với người khác.
Badtempered and irritable.
Ví dụ
Cô ấy luôn trông cáu kỉnh trong các buổi gặp mặt xã hội.She always looks grumpy in social gatherings.
Anh ấy không bao giờ cáu kỉnh khi nói chuyện với bạn bè.He is never grumpy when talking to his friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của grumpy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
grumpy cộc cằn | grumpier grumpier | grumpiest cáu kỉnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grumpy" trong tiếng Anh chỉ trạng thái cáu kỉnh, khó chịu hoặc bực bội. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người có tâm trạng không tốt, dễ nổi nóng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "grumpy" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, người bản ngữ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ. "Grumpiness" là danh từ tương ứng, chỉ trạng thái cáu kỉnh.