Bản dịch của từ Gulosity trong tiếng Việt

Gulosity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gulosity(Noun)

ɡjuːlˈɒsɪti
ɡjuˈɫɑsəti
01

Sự háu đói quá mức về thức ăn

An insatiable appetite.

一股过度的贪婪。

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc trạng thái tham ăn

Gluttonous behavior or state

贪吃的状态或者表现

Ví dụ
03

Tính ham ăn tham ăn quá mức

The trait of greed or insatiable appetite.

过度贪婪或贪吃的性质

Ví dụ