Bản dịch của từ Gurgler trong tiếng Việt

Gurgler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gurgler(Noun)

ɡɝˈɡəlɚ
ɡɝˈɡəlɚ
01

Một vật hoặc ống dùng để thoát nước; trong ngữ cảnh thông thường, 'gurgler' chỉ miệng thoát nước, ống thoát nước hoặc rãnh để nước chảy đi.

A drain.

排水口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh